Kanban • To Do
Claude Agent Skills + MCP server
Tối ưu prompt cho Claude code và các IDE khác bằng MCP servers.
Micro interaction
Thêm animation nhẹ: float, fade-in, press effect cho hand-button; tinh chỉnh shadow.
Studygram Kit
Creative & Colorful Notes
Thay vì card corporate, layout này dùng giấy dot-grid, washi tape, sticky note, polaroid, shadow diffuse và chữ tay để tái tạo cảm giác vở thật.

Roadmap
Kanban • To Do
Tối ưu prompt cho Claude code và các IDE khác bằng MCP servers.
Thêm animation nhẹ: float, fade-in, press effect cho hand-button; tinh chỉnh shadow.
Kanban • Đang làm
Thiết kế thêm components, section grid, checklist, ...
Chốt palette, font, texture giấy; tạo 2–3 card mẫu (hand-card, sticky note) để tái dùng.
Kanban • Done
Thử nghiệm trên các model AI để tạo UI Studygram; tinh chỉnh prompt để có kết quả tốt nhất.
Visual identity
Xây nền analog, giữ lưới nhưng cho phép lệch nhẹ, ưu tiên handwriting và highlight thật. Mỗi trụ cột là một lớp của trang vở.
• 3 font tối đa.
• 1 màu mực đậm.
• Shadow lệch thủ công, không blur mạnh.
Dot-grid, kẻ ô, kraft paper. Tránh trắng tinh, thêm grain nhẹ để giống giấy thật.
Ghi chú nhanh
• Thêm texture (dot/kẻ ô). • Xoay block nhẹ. • Underline bằng marker pastel.
Organized chaos: có lưới, có xoay lệch 1–3°, block rõ ràng, khoảng thở rộng.
Ghi chú nhanh
• Thêm texture (dot/kẻ ô). • Xoay block nhẹ. • Underline bằng marker pastel.
Calligraphy cho H1, handwriting cho H2, rounded cho body. Thêm underline marker và chữ in hoa nhỏ.
Ghi chú nhanh
• Thêm texture (dot/kẻ ô). • Xoay block nhẹ. • Underline bằng marker pastel.
Pastel ấm, ánh sáng diffuse như cửa sổ. Shadow mềm, tán rộng, không cứng.
Ghi chú nhanh
• Thêm texture (dot/kẻ ô). • Xoay block nhẹ. • Underline bằng marker pastel.
Palette • bút nhớ + mực
Màu thiên giấy, ngả kem. Highlighter nhẹ, mực đậm để giữ tương phản. Tránh xanh xám lạnh kiểu dashboard.
Color chips
Tap to copyQuick preview
Heading on paper
keyword trên nền giấy kem, mực đậm, khoảng thở rộng.
Layer gợi ý: Paper → Pastel → Ink.
Đây là ví dụ chữ: heading tay, subheading uppercase đỏ, body tròn trịa dễ đọc trên nền dot-grid, có nhấn nghiêng, code và highlight vàng.
Dùng highlight xanh cho link/definition, highlight hồng cho cảnh báo nhẹ, và mix underline scribble để tạo nhấn thủ công.
Sticky note + washi tape
Dùng cho tip, checklist, hoặc menu. Có băng dính đỏ nhạt, xoay lệch, hover bay nhẹ.
Thiết kế UI vở học sinh với Tailwind v4, dot-grid, highlight vàng.
Gọi điện về cho mẹ lúc 8h tối.
Studygram extras
Những pattern nhỏ nhưng tạo vibe analog: badge, stamp, callout, checklist, tab tay và divider kiểu bút dạ.
Badge + stamp dùng để đánh dấu block quan trọng.
Callout ghim kim
Đặt tip ở giữa trang, thêm “pin” đỏ để giống note dán lên giấy.
Checklist tay
Page edge index tabs
Dán mép trang để chia mục nhanh như vở thật.

Flashcard stack
Q: Pastel highlight dùng khi nào?
A: sau khi viết, chỉ nhấn keyword.
Notebook timeline
Bước 1: Outline
Chia block, kẻ lưới, chừa whitespace.
Bước 2: Viết nội dung
Mực đậm làm anchor cho mắt.
Bước 3: Highlight + doodle
Dùng 1–2 pastel cố định, không rải lung tung.
Hand card méo viền
Hand-card classic
Soft rounded
Dùng cho nội dung dài, nhẹ nhàng như giấy note mới.
Lined paper
Hợp checklist/summary.
Overlay lines
Line mờ phía sau text, nhìn như vở thật.
Torn paper
Đặt quote hoặc tip nhỏ như xé từ vở ra.
Pastel gradient
Hợp card mở đầu section.
Tabbed card
Giống thẻ index trong sổ tay.
Quote
“Make studying cute enough that you want to come back.”
Quote card nhẹ với accent rose.
Glassy paper
Đặt lên background có texture/dot-grid.
Accent rose
Dùng cho trạng thái “important”.